Trang chủ2207 • TYO
add
Meito Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.029,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.019,00 ¥ - 2.030,00 ¥
Phạm vi một năm
1.713,00 ¥ - 2.145,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,92 T JPY
Số lượng trung bình
32,17 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 7,48 T | 7,75% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 25,06% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 110,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 795,00 Tr | 10,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 T | 20,07% |
Tổng tài sản | 85,41 T | 11,37% |
Tổng nợ | 29,50 T | 6,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 110,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 1945
Trang web
Nhân viên
590